Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, dùng cho hành vi tàn bạo, nhẫn tâm.
Câu ví dụ
- 这个杀人犯很残忍
Kẻ giết người này rất tàn nhẫn
- 不要那么残忍
Đừng tàn nhẫn như vậy
- 自然界也很残忍
Thiên nhiên cũng rất tàn nhẫn
- 残忍的行为
Hành vi tàn nhẫn
- 对动物残忍
Tàn nhẫn với động vật
Kết hợp thường gặp
- 残忍手段
phương pháp tàn nhẫn
- 残忍暴行
hành vi bạo lực tàn nhẫn
- 天性残忍
tàn nhẫn bẩm sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.