Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
cán

Nghĩa tiếng Việt

thiếu; tàn, còn sót lại

Âm Hán Việt

tàn

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 残 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

残 là dạng giản thể của 殘 (phồn thể). Chữ phồn thể 殘 gồm 歹 (đãi, xương chết/ác) biểu nghĩa + 戔 (tiêm) biểu âm. Dạng giản thể thay 戔 bằng 㦮. Nghĩa: tàn nhẫn, tàn dư — điều gì còn lại sau khi bị phá hủy.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự không trọn vẹn, suy tàn hoặc làm động từ chỉ sự tàn hại.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cán/còn lại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tàn": xương chết (歹) còn sót lại — 'tàn' nhẫn, 'tàn' dư, những gì còn lại sau hủy diệt.

Gương Hán-Việt

'tàn' trong 'tàn nhẫn' (残忍), 'tàn phế' (残废), 'tàn dư' (残余)

Mở khoá kiến thức

Biết 残 (tàn) mở khoá: 残忍, 残废, 残余, 残酷 — nhóm từ về sự tàn ác và phần còn sót.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

残 là dạng giản thể của 殘. Chữ phồn thể 殘 là hình thanh (psc): 歹 (đãi, xương chết) biểu nghĩa, 戔 (tiêm) biểu âm — điều xấu ác còn sót lại. Nghĩa: tàn nhẫn (残忍), tàn dư (残留), tàn phế (残废). Dạng giản thể có IDS ⿰歹㦮 theo Wiktionary. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng; chưa có nguồn học thuật về dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争留下了残酷的创伤。Zhànzhēng liúxiàle cánkù de chuāngshāng. thanh 4

    Chiến tranh để lại những vết thương tàn khốc.

  • 他的残忍行为令人发指。Tā de cánrěn xíngwéi lìngrén fà zhǐ. thanh 1

    Hành vi tàn nhẫn của anh ta khiến mọi người căm phẫn.

  • 这座建筑只剩下残垣断壁。Zhè zuò jiànzhù zhǐ shèngxià cányuán duànbì. thanh 4

    Tòa nhà này chỉ còn lại tường đổ nát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cán (gần), 惭 nghĩa 'xấu hổ', 残 là 'tàn nhẫn/tàn dư'

  • cùng âm cán, 蚕 nghĩa 'con tằm', dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.