Nghĩa tiếng Việt
thiếu; tàn, còn sót lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
残 là dạng giản thể của 殘 (phồn thể). Chữ phồn thể 殘 gồm 歹 (đãi, xương chết/ác) biểu nghĩa + 戔 (tiêm) biểu âm. Dạng giản thể thay 戔 bằng 㦮. Nghĩa: tàn nhẫn, tàn dư — điều gì còn lại sau khi bị phá hủy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cán/còn lại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tàn": xương chết (歹) còn sót lại — 'tàn' nhẫn, 'tàn' dư, những gì còn lại sau hủy diệt.
Gương Hán-Việt
'tàn' trong 'tàn nhẫn' (残忍), 'tàn phế' (残废), 'tàn dư' (残余)
Mở khoá kiến thức
Biết 残 (tàn) mở khoá: 残忍, 残废, 残余, 残酷 — nhóm từ về sự tàn ác và phần còn sót.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
残 là dạng giản thể của 殘. Chữ phồn thể 殘 là hình thanh (psc): 歹 (đãi, xương chết) biểu nghĩa, 戔 (tiêm) biểu âm — điều xấu ác còn sót lại. Nghĩa: tàn nhẫn (残忍), tàn dư (残留), tàn phế (残废). Dạng giản thể có IDS ⿰歹㦮 theo Wiktionary. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng; chưa có nguồn học thuật về dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 战争留下了残酷的创伤。
Chiến tranh để lại những vết thương tàn khốc.
- 他的残忍行为令人发指。
Hành vi tàn nhẫn của anh ta khiến mọi người căm phẫn.
- 这座建筑只剩下残垣断壁。
Tòa nhà này chỉ còn lại tường đổ nát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.