Nghĩa tiếng Việt
Tàn khuyết, không toàn vẹn — chỉ trạng thái thiếu hụt, sứt mẻ, không đầy đủ về hình thể hoặc nội dung. Hán-Việt: tàn khuyết (残缺). existingMeaning 「hư hại nặng」 chưa chính xác; nghĩa đúng là thiếu, không toàn vẹn (không nhất thiết hư hại).
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa残缺 nhấn mạnh sự thiếu hụt/không toàn vẹn, không nhất thiết phải hư hại; 残损 (cán sǔn) mới thiên về hư hỏng vật lý hơn.
Câu ví dụ
- 这件文物残缺不全,修复很困难。
Cổ vật này bị tàn khuyết không toàn vẹn, việc phục hồi rất khó khăn.
- 这幅画的边缘有些残缺。
Phần viền của bức tranh này bị tàn khuyết đôi chút.
- 他的童年记忆是残缺的。
Ký ức tuổi thơ của anh ấy không toàn vẹn.
- 这套书残缺了三册,找不到了。
Bộ sách này thiếu mất ba quyển, không tìm được.
Kết hợp thường gặp
- 残缺不全
thiếu hụt không toàn vẹn
- 残缺的记忆
ký ức không đầy đủ
- 残缺的文物
cổ vật bị tàn khuyết
- 身体残缺
thân thể tàn khuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.