Từ vựng tiếng Trung
cán*quē残
缺
Nghĩa tiếng Việt
hư hại nặng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
残
Bộ: 歹 (xấu, ác)
10 nét
缺
Bộ: 缶 (đồ đất nung)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 残 (cán): Kết hợp giữa bộ 歹 (xấu, ác) và 斤 (cái búa) tạo nên ý nghĩa về sự tổn thương hoặc bị hủy hoại.
- 缺 (khuyết): Bao gồm bộ 缶 (đồ đất nung) và chữ 夬, biểu thị ý nghĩa sự thiếu sót hoặc không hoàn chỉnh.
→ 残缺 (tàn khuyết): Chỉ sự không hoàn chỉnh, thiếu sót hoặc tổn thương.
Từ ghép thông dụng
残疾
khuyết tật
缺乏
thiếu
残酷
tàn nhẫn