Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khuyết tật
Câu ví dụ
- 这是残疾
Đây là khuyết tật
- 我喜欢残疾
Tôi thích 残疾
- 有残疾
Có 残疾
- 没有残疾
Không có 残疾
Kết hợp thường gặp
- 很残疾
很 残疾
- 非常残疾
非常 残疾
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.