Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người khuyết tật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tàn tật nhân
Từng chữ
- 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
- 疾tậtbệnh tật
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa残疾人 là cách gọi chính thức. Cách gọi lịch sự hơn trong tiếng Trung hiện đại: 残障人士 (cánzhàng rénshì). Tránh dùng 残废 (cán fèi) vì mang tính kỳ thị.
Câu ví dụ
- 社会应该关爱残疾人
Xã hội cần quan tâm chăm sóc người khuyết tật
- 残疾人停车位不能随便停
Chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật không được đỗ tùy tiện
- 她是一位成功的残疾人运动员
Cô ấy là một vận động viên khuyết tật thành công
- 残疾人也有平等参与社会的权利
Người khuyết tật cũng có quyền tham gia xã hội bình đẳng
Kết hợp thường gặp
- 残疾人证
giấy chứng nhận khuyết tật
- 残疾人运动会
Thế vận hội người khuyết tật (Paralympic)
- 帮助残疾人
giúp đỡ người khuyết tật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.