Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疾 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 矢 (Thỉ, biểu âm và có phần biểu nghĩa: mũi tên nhanh). Đặc biệt: hai chữ đại diện hai từ khác nhau (bệnh và nhanh) đã hợp nhất. Bộ nạch chỉ bệnh tật; 矢 cho âm và gợi nhanh (bệnh ập đến nhanh như tên).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tật": mũi tên (矢) xuyên qua người bệnh (疒) — tật nguyền, bệnh ập nhanh như tên bắn.
Gương Hán-Việt
tật bệnh, khuyết tật, bệnh tật
Mở khoá kiến thức
Biết 疾 (tật) mở khoá: khuyết tật (残疾), bệnh tật (疾病), người khuyết tật (残疾人).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疾 là chữ hình thanh đặc biệt: 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + ⿰大矢 (biểu âm jí). Hai chữ nguyên thủy đại diện hai nghĩa khác nhau (bệnh và nhanh) đã hợp nhất trong một chữ. Giáp cốt văn vẽ người bị mũi tên (矢) cắm vào — bị thương. Nghĩa bệnh tật và nghĩa nhanh chóng cùng tồn tại trong tiếng Hán cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他从小就患有残疾。
Anh ấy bị khuyết tật từ nhỏ.
- 预防疾病比治疗更重要。
Phòng bệnh quan trọng hơn chữa bệnh.
- 社会应该关爱残疾人。
Xã hội nên quan tâm đến người khuyết tật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.