Nghĩa tiếng Việt
bệnh ôn dịch, bệnh lây được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疫 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + phần biểu âm từ 役 (dịch, rút gọn); chữ hình thanh. Wiktionary ghi nhận c1=s (疒 biểu nghĩa), c2=p (役 viết tắt biểu âm). Ý nghĩa: bệnh dịch, dịch bệnh lây lan.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": bệnh 疒 lan như đám người phục dịch 役 — DỊCH BỆNH, bệnh DỊCH lây theo đoàn người.
Gương Hán-Việt
"dịch" trong: dịch bệnh, phòng dịch, kháng dịch, miễn dịch
Mở khoá kiến thức
Biết 疫 (dịch) mở khoá: 疫苗 (vaccine, vắc-xin), 防疫 (phòng dịch), 瘟疫 (ôn dịch), 免疫 (miễn dịch) — nhóm từ y tế, dịch bệnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 疫 là chữ hình thanh (psc): 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa; phần rút gọn của 役 (dịch) biểu âm. Ý nghĩa gốc: dịch bệnh, bệnh lây lan theo đám đông (như người lính dịch phải đi theo đoàn quân). Hiện dùng: 瘟疫 (dịch bệnh), 疫苗 (vaccine), 防疫 (phòng dịch).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 接种疫苗是预防传染病的有效方法。
Tiêm vắc-xin là phương pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
- 政府采取了严格的防疫措施。
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp phòng dịch nghiêm ngặt.
- 历史上的瘟疫夺去了很多人的生命。
Dịch bệnh trong lịch sử đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.