Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bệnh ôn dịch, bệnh lây được

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疫 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + phần biểu âm từ 役 (dịch, rút gọn); chữ hình thanh. Wiktionary ghi nhận c1=s (疒 biểu nghĩa), c2=p (役 viết tắt biểu âm). Ý nghĩa: bệnh dịch, dịch bệnh lây lan.

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": bệnh 疒 lan như đám người phục dịch 役 — DỊCH BỆNH, bệnh DỊCH lây theo đoàn người.

Gương Hán-Việt

"dịch" trong: dịch bệnh, phòng dịch, kháng dịch, miễn dịch

Mở khoá kiến thức

Biết 疫 (dịch) mở khoá: 疫苗 (vaccine, vắc-xin), 防疫 (phòng dịch), 瘟疫 (ôn dịch), 免疫 (miễn dịch) — nhóm từ y tế, dịch bệnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疫 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 疫 là chữ hình thanh (psc): 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa; phần rút gọn của 役 (dịch) biểu âm. Ý nghĩa gốc: dịch bệnh, bệnh lây lan theo đám đông (như người lính dịch phải đi theo đoàn quân). Hiện dùng: 瘟疫 (dịch bệnh), 疫苗 (vaccine), 防疫 (phòng dịch).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 接种疫苗是预防传染病的有效方法。jiēzhòng yìmiáo shì yùfáng chuánrǎnbìng de yǒuxiào fāngfǎ. thanh 1

    Tiêm vắc-xin là phương pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.

  • 政府采取了严格的防疫措施。zhèngfǔ cǎiqǔ le yángé de fángyì cuòshī. thanh 4

    Chính phủ đã thực hiện các biện pháp phòng dịch nghiêm ngặt.

  • 历史上的瘟疫夺去了很多人的生命。lìshǐ shàng de wēnyì duóqù le hěn duō rén de shēngmìng. thanh 4

    Dịch bệnh trong lịch sử đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 役 (dịch) là gốc biểu âm của 疫, 役 nghĩa là phục dịch, lao động bắt buộc

  • cùng âm yì, 易 (dị/dịch) nghĩa là dễ, thay đổi — thường gặp trong hội thoại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.