Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ các dịch bệnh nguy hiểm quy mô lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ôn dịch
Từng chữ
- 瘟ônbệnh ôn dịch, bệnh truyền nhiễm
- 疫dịchbệnh ôn dịch, bệnh lây được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 中世纪发生过很多瘟疫
Thời trung cổ đã xảy ra nhiều đại dịch
- 瘟疫导致很多人死亡
Dịch bệnh khiến nhiều người chết
- 预防瘟疫很重要
Phòng chống dịch bệnh rất quan trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.