Chủ đề · New HSK 7-9
Bệnh I
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
咳嗽ké*souho感染gǎn*rǎnnhiễm精神病jīng*shén*bìngbệnh tâm thần流血liú*xuèchảy máu衰退shuāi*tuìsuy thoái瘟疫wēn*yìdịch bệnh血栓xuè*shuāncục máu đông痒yǎng重伤zhòng*shāngbị thương nặng癌áiung thư癌症ái*zhèngung thư艾滋病Ài*zī*bìngbệnh AIDS创伤chuāng*shāngvết thương麻痹má*bìtê liệt后遗症hòu*yí*zhèngdi chứng病症bìng*zhèngtriệu chứng bệnh聋人lóng*rénngười điếc呕吐ǒu*tùnôn伤残shāng*cántàn tật瘫tānbị liệt先天xiān*tiānbẩm sinh抑郁症yì*yù*zhèngtrầm cảm痴呆chī*dāimất trí传染chuán*rǎnlây nhiễm喘息chuǎn*xīthở hổn hển传染病chuán*rǎn*bìngbệnh truyền nhiễm喘chuǎnthở gấp错位cuò*wèitrật khớp发作fā*zuòbùng phát患huànbị聋lóngđiếc呛qiāngbị nghẹn