Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ bệnh ung thư, thường đứng sau các động từ như mắc phải, điều trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nham chứng
Từng chữ
- 癌nhambệnh lên nhọt, bệnh ung thư
- 症chứngchứng bệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBệnh ung thư.
Câu ví dụ
- 他得了癌症
Anh ấy bị ung thư
- 治疗癌症
chữa ung thư
- 癌症患者
bệnh nhân ung thư
Kết hợp thường gặp
- 晚期癌症
ung thư giai đoạn muộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.