Từ vựng tiếng Trung
xiān*tiān

Nghĩa tiếng Việt

bẩm sinh, sẵn có từ khi sinh ra (trái với hậu thiên)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

6 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / danh từ

Có sẵn từ khi sinh ra, không do môi trường tạo nên.

Câu ví dụ

  • 这种病是先天的。Zhè zhǒng bìng shì xiāntiān de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 先天条件 thanh 5
  • 先天不足 thanh 5
  • 先天性疾病 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.