Từ vựng tiếng Trung
tiān*cái天
才
Nghĩa tiếng Việt
thiên tài
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
天
Bộ: 大 (lớn, to)
4 nét
才
Bộ: 扌 (tay)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '天' gồm có phần trên là một nét ngang biểu thị bầu trời và phần dưới là chữ '大' mang nghĩa lớn, thể hiện ý tưởng về sự bao la của bầu trời.
- Chữ '才' có nghĩa là tài năng, khởi nguồn từ phần gốc liên quan đến tay, biểu thị khả năng và kỹ năng.
→ Từ '天才' kết hợp giữa 'bầu trời' và 'tài năng', nghĩa là một người có tài năng thiên bẩm, xuất chúng.
Từ ghép thông dụng
天才
thiên tài
天文学
thiên văn học
天赋
năng khiếu, tài năng thiên phú