Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词Tính từ形容词
xiān

Nghĩa tiếng Việt

trước

Âm Hán Việt

tiên

1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 先 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

先 (Tiên) là chữ hội ý: 止 (bàn chân) đặt trên 儿 (người) — bàn chân tiến lên phía trước người, biểu thị "đi trước, trước tiên".

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra trước hoặc làm danh từ chỉ người đi trước.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ thứ tự thời gian (làm gì đó trước). Hán-Việt 'tiên' trong 'tổ tiên', 'ưu tiên', 'tiên tiến'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": bàn chân (止→𠂒) bước phía trên người (儿) — chân tiến lên trước, đó là "trước, trước tiên".

Gương Hán-Việt

"tiên" trong "tổ tiên", "ưu tiên", "tiên tiến".

Mở khoá kiến thức

Biết 先 (tiên) mở khoá: tổ tiên, ưu tiên, tiên tiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

先 oracle 1
Giáp cốt văn
先 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 先 là chữ hội ý ghép 止 (bàn chân) ở trên với 儿 (người) ở dưới — hình bàn chân bước tới trước thân người, diễn đạt ý "đi lên phía trước, trước tiên".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3xiān thanh 1zǒu. thanh 3

    Bạn đi trước đi.

  • 我们先吃饭。wǒmen xiān chī fàn. thanh 3

    Chúng ta ăn cơm trước.

  • 王先生在吗?Wáng xiānsheng zài ma? thanh 2

    Ông Vương có ở đây không?

  • qǐng thanh 3 thanh 3xiān thanh 1shuō. thanh 1

    Xin bạn nói trước.

  • thanh 3xiān thanh 1 thanh 4

    Tôi đi trước

  • Xiān thanh 1chī thanh 1fàn thanh 4

    Ăn trước (nhàm)

  • Xiān thanh 1jiàn thanh 4zhī thanh 1míng thanh 2

    Trông xa trông rộng (nghĩa đen: thấy trước)

  • Shǒu thanh 3xiān thanh 1

    Đầu tiên, trước hết

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần trên có nét giống, dễ nhầm

  • cùng bộ 儿 ở dưới, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.