Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

trước

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

先 (Tiên) là chữ hội ý: 止 (bàn chân) đặt trên 儿 (người) — bàn chân tiến lên phía trước người, biểu thị "đi trước, trước tiên".

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": bàn chân (止→𠂒) bước phía trên người (儿) — chân tiến lên trước, đó là "trước, trước tiên".

Gương Hán-Việt

"tiên" trong "tổ tiên", "ưu tiên", "tiên tiến".

Mở khoá kiến thức

Biết 先 (tiên) mở khoá: tổ tiên, ưu tiên, tiên tiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

先 oracle 1
Giáp cốt văn
先 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 先 là chữ hội ý ghép 止 (bàn chân) ở trên với 儿 (người) ở dưới — hình bàn chân bước tới trước thân người, diễn đạt ý "đi lên phía trước, trước tiên".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần trên có nét giống, dễ nhầm

  • cùng bộ 儿 ở dưới, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.