Nghĩa tiếng Việt
trước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
先 (Tiên) là chữ hội ý: 止 (bàn chân) đặt trên 儿 (người) — bàn chân tiến lên phía trước người, biểu thị "đi trước, trước tiên".
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": bàn chân (止→𠂒) bước phía trên người (儿) — chân tiến lên trước, đó là "trước, trước tiên".
Gương Hán-Việt
"tiên" trong "tổ tiên", "ưu tiên", "tiên tiến".
Mở khoá kiến thức
Biết 先 (tiên) mở khoá: tổ tiên, ưu tiên, tiên tiến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 先 là chữ hội ý ghép 止 (bàn chân) ở trên với 儿 (người) ở dưới — hình bàn chân bước tới trước thân người, diễn đạt ý "đi lên phía trước, trước tiên".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你先走。
Bạn đi trước đi.
- 我们先吃饭。
Chúng ta ăn cơm trước.
- 王先生在吗?
Ông Vương có ở đây không?
- 请你先说。
Xin bạn nói trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.