Từ vựng tiếng Trung
yuán*xiān

Nghĩa tiếng Việt

nguyên bản, ban đầu, từ trước

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách núi)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / danh từ

Phó từ hoặc danh từ chỉ ban đầu, từ trước, nguyên bản. Cận nghĩa với 原来, 当初. Trong văn nói, 原先 nhấn mạnh tính chất ban đầu hơn là so sánh với hiện tại. Thường dùng trong câu kể chuyện hoặc nói về sự thay đổi.

Câu ví dụ

  • 我原先不知道这件事Wǒ yuánxiān bù zhīdào zhè jiàn shì thanh 3
  • 这个房间原先是一间教室Zhège fángjiān yuánxiān shì yí jiān jiàoshì thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 原先计划 thanh 5
  • 原先的想法 thanh 5
  • 原先住 thanh 5
  • 和原先一样 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.