Từ vựng tiếng Trung
yuán*lái原
来
Nghĩa tiếng Việt
ban đầu; trước đây
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
原
Bộ: 厂 (mái nhà)
10 nét
来
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '原' bao gồm bộ '厂' (mái nhà) và phần trên '白' (trắng) cùng với '小' (nhỏ) phía dưới, tạo thành hình ảnh một vùng nguyên sơ, rộng lớn.
- Chữ '来' có bộ '木' (cây) với các nét phát triển từ giữa, gợi ý cho sự phát triển và đến từ xa.
→ Từ '原来' có nghĩa là 'hóa ra', 'thì ra', chỉ sự nhận thức hoặc phát hiện điều gì mới mà trước đó chưa biết.
Từ ghép thông dụng
原来
hóa ra, thì ra
原始
nguyên thủy, ban đầu
来源
nguồn gốc