Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như 森林 (rừng rậm), 社会 (xã hội)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nguyên thủy
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 始thủybắt đầu, mới, trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'原始' kết hợp '原' (nguyên) = nguồn, gốc và '始' (thuỷ) = bắt đầu. Chỉ cái gì thuộc về giai đoạn đầu tiên, chưa qua thay đổi, hoặc cái còn nguyên trạng ban đầu.
Câu ví dụ
- 这是原始森林。
Đây là rừng nguyên sinh.
- 人类从原始社会发展到现代文明。
Loài người phát triển từ xã hội nguyên thủy đến văn minh hiện đại.
- 请保留原始文件。
Hãy giữ lại file gốc.
Kết hợp thường gặp
- 原始社会
- 原始森林
- 原始文件
- 原始数据
- 原始记录
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.