Chủ đề · New HSK 5
Lịch sử và văn hóa
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
人士rén*shìnhân sĩ人间rén*jiānthế gian一向yī*xiàngluôn luôn古老gǔ*lǎocổ xưa当代dāng*dàihiện đại工艺gōng*yìthủ công, công nghệ继承jì*chéngthừa kế展览zhǎn*lǎntriển lãm欣赏xīn*shǎngngưỡng mộ修复xiū*fùphục hồi原始yuán*shǐnguyên thủy文艺wén*yìvăn nghệ诗歌shī*gēbài thơ và bài hát散文sǎn*wéntản văn情节qíng*jiétình tiết幅fúbức书法shū*fǎthư pháp华语huá*yǔtiếng Hoa成语chéng*yǔthành ngữ品pǐnbài viết信念xìn*niànniềm tin鬼guǐma偶像ǒu*xiàngthần tượng扮演bàn*yǎnđóng vai象征xiàng*zhēngbiểu tượng; tượng trưng神shénthần献xiàndâng hiến迷信mí*xìnmê tín神奇shén*qíkỳ diệu博物馆bó*wù*guǎnbảo tàng公认gōng*rèncông nhận光荣guāng*róngvinh quang