Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Hoa ngữ' — 华 (hoa, người Hoa) + 语 (ngữ, ngôn ngữ); tiếng của người Hoa.
Câu ví dụ
- 华语电影
phim tiếng Hoa
- 学华语
học tiếng Hoa
- 华语流行音乐
nhạc pop tiếng Hoa
Kết hợp thường gặp
- 华语歌曲
bài hát tiếng Hoa
- 华语电视台
đài truyền hình tiếng Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.