Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huá*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Hoa; tiếng Trung

Âm Hán Việt

hoa ngữ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ ngôn ngữ, làm tân ngữ cho các động từ như nói, học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoa ngữ

Từng chữ

  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • ngữngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Hoa ngữ' — 华 (hoa, người Hoa) + 语 (ngữ, ngôn ngữ); tiếng của người Hoa.

Câu ví dụ

  • 华语电影Huáyǔ diànyǐng thanh 2

    phim tiếng Hoa

  • 学华语xué Huáyǔ thanh 2

    học tiếng Hoa

  • 华语流行音乐Huáyǔ liúxíng yīnyuè thanh 2

    nhạc pop tiếng Hoa

Kết hợp thường gặp

  • 华语歌曲Huáyǔ gēqǔ thanh 2

    bài hát tiếng Hoa

  • 华语电视台Huáyǔ diànshìtái thanh 2

    đài truyền hình tiếng Hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.