Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'诗歌' kết hợp '诗' (thi) = thơ và '歌' (ca) = bài hát. Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, thơ và ca gắn liền - thơ thường được hát hoặc có nhịp điệu. Từ này chỉ thể loại thơ ca nói chung.
Câu ví dụ
- 我喜欢读中国古典诗歌。
Tôi thích đọc thơ ca cổ điển Trung Quốc.
- 李白是著名的诗歌作家。
Lý Bạch là nhà thơ nổi tiếng.
- 这首诗歌表达了深刻的感情。
Bài thơ này diễn tả cảm xúc sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 古典诗歌
- 现代诗歌
- 诗歌创作
- 诗歌朗诵
- 诗歌鉴赏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.