Từ vựng tiếng Trung
shī*gē

Nghĩa tiếng Việt

thơ ca, bài thơ và bài hát

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bộ: (thiếu, ngáp)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'诗歌' kết hợp '诗' (thi) = thơ và '歌' (ca) = bài hát. Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, thơ và ca gắn liền - thơ thường được hát hoặc có nhịp điệu. Từ này chỉ thể loại thơ ca nói chung.

Câu ví dụ

  • 我喜欢读中国古典诗歌。Wǒ xǐhuān dú Zhōngguó gǔdiǎn shīgē. thanh 3

    Tôi thích đọc thơ ca cổ điển Trung Quốc.

  • 李白是著名的诗歌作家。Lǐbái shì zhùmíng de shīgē zuòjiā. thanh 3

    Lý Bạch là nhà thơ nổi tiếng.

  • 这首诗歌表达了深刻的感情。Zhè shǒu shīgē biǎodá le shēnkè de gǎnqíng. thanh 4

    Bài thơ này diễn tả cảm xúc sâu sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 古典诗歌 thanh 5
  • 现代诗歌 thanh 5
  • 诗歌创作 thanh 5
  • 诗歌朗诵 thanh 5
  • 诗歌鉴赏 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.