Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一向 dùng để diễn tả tính cách, thói quen, hoặc trạng thái luôn như vậy từ trước đến nay - mang sắc thái liên tục.
Câu ví dụ
- 他一向很努力
Anh ấy luôn luôn rất chăm chỉ
- 我一向不喜欢吃辣
Tôi từ trước đến nay không thích ăn cay
- 这家餐厅一向服务质量很好
Nhà hàng này luôn luôn chất lượng dịch vụ rất tốt
- 他一向是个诚实的人
Anh ấy luôn là một người trung thực
- 这孩子一向很听话
Đứa trẻ này luôn luôn rất nghe lời
Kết hợp thường gặp
- 向来
từ trước đến nay
- 一向如此
luôn luôn như vậy
- 一向喜欢
thích từ trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.