Từ vựng tiếng Trung
yī*xiàng一
向
Nghĩa tiếng Việt
luôn luôn
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
向
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: là một nét ngang duy nhất, tượng trưng cho số một hoặc sự đơn giản.
- 向: bao gồm bộ '口' (miệng) và phần trên giống như mũi tên chỉ hướng, có nghĩa là hướng về phía nào đó.
→ 一向 có nghĩa là từ trước đến nay, thường chỉ một thói quen hoặc xu hướng kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Từ ghép thông dụng
一向
từ trước đến nay
一贯
nhất quán, không thay đổi
向上
hướng lên, tiến bộ