Từ vựng tiếng Trung
guǐ鬼
Nghĩa tiếng Việt
ma
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鬼
Bộ: 鬼 (ma quỷ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鬼' có hình dạng giống một con ma với đôi mắt và miệng mở ra, thể hiện hình ảnh của một linh hồn hoặc ma quỷ.
- Phần trên của chữ giống như đầu và mắt, phần dưới giống như thân và chân của một hình ảnh ma quái.
→ Chữ này có nghĩa là ma quỷ, linh hồn.
Từ ghép thông dụng
鬼魂
hồn ma
鬼怪
yêu quái, ma quái
鬼神
quỷ thần