Nghĩa tiếng Việt
ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬼 là chữ tượng hình độc thể, vẽ một người quỳ với khuôn mặt to lạ (甶 — có thể là mặt nạ) và phần thân-chân ở dưới (儿). Dấu nhỏ 厶 là đuôi thêm vào về sau. Hình ảnh đại diện cho 'ma, quỷ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guǐ/ma
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: quỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quỷ': hình một con người quỳ, đầu (甶) to gớm ghiếc, có đuôi nhỏ (厶) — đó là 'quỷ', là 'ma'.
Gương Hán-Việt
'Quỷ' trong 'ma quỷ', 'quỷ quái', 'quỷ thần', 'ác quỷ', 'quỷ tha ma bắt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬼 mở khóa 魔鬼 (ma quỷ), 鬼魂 (quỷ hồn/hồn ma), 酒鬼 (tửu quỷ/bợm nhậu), 胆小鬼 (đảm tiểu quỷ/kẻ nhát), 鬼故事 (truyện ma).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鬼 là chữ tượng hình (六書 - tượng hình): vẽ một người quỳ với khuôn mặt to và xấu (甶), có thể là chiếc mặt nạ. Dấu 厶 nhỏ ở dưới là đuôi/râu thêm sau. Cùng họ với 畏 (sợ) và 異 (lạ). Nghĩa: 'ma, quỷ, linh hồn người chết'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他相信世界上有鬼。
Anh ấy tin trên đời có ma.
- 这个故事是关于魔鬼的。
Câu chuyện này về quỷ.
- 别做胆小鬼。
Đừng làm kẻ nhát gan.
- 他是个酒鬼。
Anh ta là một bợm nhậu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.