Từ vựng tiếng Trung
guǐ

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬼 là chữ tượng hình độc thể, vẽ một người quỳ với khuôn mặt to lạ (甶 — có thể là mặt nạ) và phần thân-chân ở dưới (儿). Dấu nhỏ 厶 là đuôi thêm vào về sau. Hình ảnh đại diện cho 'ma, quỷ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guǐ/ma

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: quỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Quỷ': hình một con người quỳ, đầu (甶) to gớm ghiếc, có đuôi nhỏ (厶) — đó là 'quỷ', là 'ma'.

Gương Hán-Việt

'Quỷ' trong 'ma quỷ', 'quỷ quái', 'quỷ thần', 'ác quỷ', 'quỷ tha ma bắt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 鬼 mở khóa 魔鬼 (ma quỷ), 鬼魂 (quỷ hồn/hồn ma), 酒鬼 (tửu quỷ/bợm nhậu), 胆小鬼 (đảm tiểu quỷ/kẻ nhát), 鬼故事 (truyện ma).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬼 oracle 1
Giáp cốt văn
鬼 bronze 1
Kim văn
鬼 bigseal 1
Đại triện
鬼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鬼 là chữ tượng hình (六書 - tượng hình): vẽ một người quỳ với khuôn mặt to và xấu (甶), có thể là chiếc mặt nạ. Dấu 厶 nhỏ ở dưới là đuôi/râu thêm sau. Cùng họ với 畏 (sợ) và 異 (lạ). Nghĩa: 'ma, quỷ, linh hồn người chết'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他相信世界上有鬼。tā xiāngxìn shìjiè shàng yǒu guǐ. thanh 1

    Anh ấy tin trên đời có ma.

  • 这个故事是关于魔鬼的。zhège gùshì shì guānyú móguǐ de. thanh 4

    Câu chuyện này về quỷ.

  • 别做胆小鬼。bié zuò dǎnxiǎoguǐ. thanh 2

    Đừng làm kẻ nhát gan.

  • 他是个酒鬼。tā shì gè jiǔguǐ. thanh 1

    Anh ta là một bợm nhậu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guī (gần guǐ), cùng âm HV 'quy'

  • cùng bộ 鬼, dễ lẫn nghĩa

  • cùng bộ 鬼, đồng nghĩa 'ma/quỷ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.