Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vùng tối trên mặt trăng; vía (hồn vía)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魄 = 白 (Bạch, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa: hồn ma). Cấu trúc hình thanh — 白 góp âm (pò), 鬼 gợi nghĩa liên quan đến linh hồn, vía người. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích chi tiết, nên phán đoán dựa trên cấu trúc tự dạng.

Hán-Việt: phách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phách": 鬼 (quỷ) mang màu 白 (trắng) — đó là vía người, phần hồn âm trú trong xác, khác với hồn bay lên trời.

Gương Hán-Việt

phách trong 魂魄 (hồn phách), 气魄 (khí phách)

Mở khoá kiến thức

Biết 魄 (phách) mở khoá: 气魄 (khí phách — khí thế), 魄力 (phách lực — quyết đoán), 魂魄 (hồn phách — linh hồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魄 seal 1
Tiểu triện

魄 gồm 白 (bạch, trắng) và 鬼 (quỷ, hồn ma). Chữ biểu nghĩa — 鬼 gợi khái niệm linh hồn vô hình, còn 白 mang âm đọc gần pò. Trong tư tưởng Trung Hoa cổ, 魄 là vía âm (phần hồn gắn với thể xác), đối lập với 魂 là hồn dương (phần hồn bay lên trời). Chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary về quá trình hình thành chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事很有气魄。Tā zuò shì hěn yǒu qì pò. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất có khí phách.

  • 这部电影令人惊心动魄。Zhè bù diànyǐng lìng rén jīng xīn dòng pò. thanh 4

    Bộ phim này thật kinh tâm động phách.

  • 领导人要有魄力。Lǐngdǎo rén yào yǒu pò lì. thanh 3

    Người lãnh đạo cần có quyết đoán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鬼, đều chỉ linh hồn — 魂 là hồn dương, 魄 là vía âm

  • cùng âm Hán-Việt phách, nhưng 珀 là hổ phách (hòn đá)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.