Nghĩa tiếng Việt
rách nát; phá vỡ, bổ ra
Âm Hán Việt
phá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 10 nét
破 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Hình ảnh đá bị tách vỡ — nghĩa 'phá vỡ, rách nát'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả đồ vật bị rách nát hoặc làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ sự phá vỡ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
可作形容词(破的、坏的)或动词(打破、突破)。注意:破在口语中也可指"破费、花费",如"破费"。
- /pò/vỡ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phá": 石 (đá) + 皮 (bì) — đá lột vỏ ra mà 'phá' vỡ; nhớ 破坏 (phá hoại), 突破 (đột phá), 打破 (đả phá).
Gương Hán-Việt
'phá' trong 'phá hoại', 'phá sản', 'đột phá', 'phá lệ'
Mở khoá kiến thức
Biết 破 là mở 破坏, 破产, 突破, 打破, 破例, 破旧 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 破 là chữ hình thanh: 石 (biểu nghĩa: đá) ghép với 皮 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đá bị nứt/vỡ' phát triển thành 'rách, hỏng, phá huỷ, phá vỡ'. Cũng dùng nghĩa trừu tượng: 'đột phá, phá lệ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子不小心把杯子打破了。
Đứa bé vô ý làm vỡ cốc.
- 战争破坏了这个城市。
Chiến tranh đã tàn phá thành phố này.
- 这家公司去年破产了。
Công ty này đã phá sản năm ngoái.
- 他们取得了重大突破。
Họ đã đạt được đột phá quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.