Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rách nát; phá vỡ, bổ ra

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

破 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Hình ảnh đá bị tách vỡ — nghĩa 'phá vỡ, rách nát'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: phá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phá": 石 (đá) + 皮 (bì) — đá lột vỏ ra mà 'phá' vỡ; nhớ 破坏 (phá hoại), 突破 (đột phá), 打破 (đả phá).

Gương Hán-Việt

'phá' trong 'phá hoại', 'phá sản', 'đột phá', 'phá lệ'

Mở khoá kiến thức

Biết 破 là mở 破坏, 破产, 突破, 打破, 破例, 破旧 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

破 seal 1
Tiểu triện
破 liushutong 1破 liushutong 2破 liushutong 3破 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 破 là chữ hình thanh: 石 (biểu nghĩa: đá) ghép với 皮 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đá bị nứt/vỡ' phát triển thành 'rách, hỏng, phá huỷ, phá vỡ'. Cũng dùng nghĩa trừu tượng: 'đột phá, phá lệ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子不小心把杯子打破了。háizi bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎpò le. thanh 2

    Đứa bé vô ý làm vỡ cốc.

  • 战争破坏了这个城市。zhànzhēng pòhuài le zhège chéngshì. thanh 4

    Chiến tranh đã tàn phá thành phố này.

  • 这家公司去年破产了。zhè jiā gōngsī qùnián pòchǎn le. thanh 4

    Công ty này đã phá sản năm ngoái.

  • 他们取得了重大突破。tāmen qǔdé le zhòngdà tūpò. thanh 1

    Họ đã đạt được đột phá quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 破, dễ thiếu bộ 石

  • cùng phần 皮, chỉ khác 石/土, đồng âm pō/pò

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.