Nghĩa tiếng Việt
dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坡 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh: 土 chỉ địa hình đất dốc, 皮 cho âm. Nghĩa là dốc, sườn đồi, mặt đất nghiêng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pō/dốc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: pha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "pha": đất (土) có bề mặt da dốc (皮) — mặt đất nghiêng như một tờ da căng dốc, đó là sườn pha dốc.
Gương Hán-Việt
pha trong "pha dốc", "sơn pha"
Mở khoá kiến thức
Biết 坡 (pha) mở khoá: 山坡 (sơn pha – sườn núi), 斜坡 (tà pha – dốc nghiêng), 坡度 (pha độ – độ dốc), 下坡 (hạ pha – xuống dốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坡 là chữ hình thanh (psc): 土 (đất) biểu nghĩa địa hình, 皮 biểu âm. Nghĩa gốc là sườn dốc, mặt đất nghiêng — đất (土) trải rộng theo bề mặt nghiêng của một gò đồi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们爬上了山坡。
Họ leo lên sườn núi.
- 这条路坡度很大。
Con đường này có độ dốc rất lớn.
- 骑车下坡很刺激。
Đạp xe xuống dốc rất kích thích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.