Nghĩa tiếng Việt
ngâm nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泡 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là bong bóng nước — phần nước bao bọc không khí bên trong.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pào/mụn nước
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phao": nước (氵) bao (包) lấy không khí — bong bóng phao nổi trên mặt nước.
Gương Hán-Việt
phao trong "bọt phao", "bong bóng" — tuy từ Hán-Việt ít dùng, âm phao gần với pào
Mở khoá kiến thức
Biết 泡 (phao) mở khoá: 泡沫 (bọt), 浸泡 (ngâm), 灯泡 (bóng đèn), 气泡 (bọt khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泡 là chữ hình thanh gồm 水 (biểu nghĩa: nước, viết tắt thành 氵) và 包 (biểu âm, cho âm pào). Ý nghĩa gốc là bọt, bong bóng nước; mở rộng thành ngâm trong nước, pha trà, và nhiều nghĩa phái sinh khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.