Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dēng*pào

Nghĩa tiếng Việt

bóng đèn (đèn điện hoặc bóng đèn LED)

Âm Hán Việt

đăng bào

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với lượng từ cái hoặc bóng, ngoài nghĩa đen còn dùng ẩn dụ cho người làm kỳ đà cản mũi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đăng bào

Từng chữ

  • đăngcái đèn
  • bàongâm nước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho đèn điện. Phân biệt 灯泡 (bóng đèn) vs 灯 (đèn - chung).

Câu ví dụ

  • 换灯泡huàn dēngpào thanh 4

    Thay bóng đèn

  • 灯泡坏了Dēngpào huàile thanh 1

    Bóng đèn hỏng

  • 买新灯泡mǎi xīn dēngpào thanh 3

    Mua bóng đèn mới

  • LEDLED thanh 5dēngpào thanh 1

    Bóng đèn LED

Kết hợp thường gặp

  • 灯泡亮度dēngpào liàngdù thanh 1

    độ sáng bóng đèn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.