Nghĩa tiếng Việt
máy bắn đá; pháo; mìn
Âm Hán Việt
bào, pháo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 9 nét
炮 là chữ hình thanh (psc): 火 (hoả, lửa, biểu nghĩa — vũ khí dùng lửa) + 包 (bao, biểu âm — cho âm pào). Nghĩa gốc là đại bác, pháo — vũ khí phóng đạn bằng lửa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại pháo hoặc làm động từ với nghĩa nướng, chế biến thuốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pào/pháo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bào, pháo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": lửa (火) gói trong bao (包) — "bào" là pháo, như thuốc nổ gói trong vỏ bọc, khi lửa chạm vào thì bùng nổ.
Gương Hán-Việt
bào trong "pháo" (炮 pào → bào âm Hán-Việt); phổ biến trong 炮兵 (bộ binh pháo)
Mở khoá kiến thức
Biết 炮 (bào) mở khoá: pháo hoa (鞭炮), đại bác (大炮), ném bom (轰炸).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炮 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 包 (biểu âm, cho âm pào/bāo). Nghĩa gốc là đại bác, pháo — loại vũ khí dùng lửa và thuốc nổ phóng đạn. Cũng dùng trong pháo hoa (鞭炮 bīānpào). Chữ có nhiều âm: pào (đại bác), bāo (một cách nấu ăn), páo (rang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们放鞭炮庆祝新年。
Bọn trẻ đốt pháo mừng năm mới.
- 军队动用了大炮攻击。
Quân đội đã sử dụng đại bác để tấn công.
- 他放了一个马后炮。
Anh ấy đã đưa ra một ý kiến muộn màng (hậu kiến).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.