Từ vựng tiếng Trung
pào

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn đá; pháo; mìn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炮 là chữ hình thanh (psc): 火 (hoả, lửa, biểu nghĩa — vũ khí dùng lửa) + 包 (bao, biểu âm — cho âm pào). Nghĩa gốc là đại bác, pháo — vũ khí phóng đạn bằng lửa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pào/pháo

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bào": lửa (火) gói trong bao (包) — "bào" là pháo, như thuốc nổ gói trong vỏ bọc, khi lửa chạm vào thì bùng nổ.

Gương Hán-Việt

bào trong "pháo" (炮 pào → bào âm Hán-Việt); phổ biến trong 炮兵 (bộ binh pháo)

Mở khoá kiến thức

Biết 炮 (bào) mở khoá: pháo hoa (鞭炮), đại bác (大炮), ném bom (轰炸).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炮 seal 1
Tiểu triện

炮 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 包 (biểu âm, cho âm pào/bāo). Nghĩa gốc là đại bác, pháo — loại vũ khí dùng lửa và thuốc nổ phóng đạn. Cũng dùng trong pháo hoa (鞭炮 bīānpào). Chữ có nhiều âm: pào (đại bác), bāo (một cách nấu ăn), páo (rang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们放鞭炮庆祝新年。háizimen fàng biānpào qìngzhù xīnnián. thanh 2

    Bọn trẻ đốt pháo mừng năm mới.

  • 军队动用了大炮攻击。jūnduì dòngyòngle dàpào gōngjī. thanh 1

    Quân đội đã sử dụng đại bác để tấn công.

  • 他放了一个马后炮。tā fàngle yī gè mǎhòupào. thanh 1

    Anh ấy đã đưa ra một ý kiến muộn màng (hậu kiến).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pǎo, nghĩa khác (chạy)

  • cùng âm pào, nghĩa khác (bong bóng, ngâm)

  • là thành phần biểu âm bên trong 炮, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.