Nghĩa tiếng Việt
đúng; thế, vậy; nhưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
然 = 肰 (thịt chó) trên + 灬 (lửa) dưới; theo Wiktionary là chữ hình thanh: 肰 cho âm, 灬 cho nghĩa 'cháy'. Nghĩa gốc 'đốt cháy' về sau bị mượn dùng làm hư từ, nên người ta thêm 火 tạo ra 燃 để giữ nghĩa gốc.
Hán-Việt: nhiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiên": thịt chó nướng trên lửa — đương nhiên thơm nức, nên 然 nghĩa 'như vậy, đúng vậy, tự nhiên'.
Gương Hán-Việt
'nhiên' trong 'tự nhiên' (自然), 'đương nhiên' (当然), 'tuy nhiên'
Mở khoá kiến thức
Nắm 然 mở khoá 自然, 当然, 突然, 虽然, 然后 — bộ liên từ và phó từ cơ bản của tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 然 là chữ hình thanh: 肰 (nhục — thịt) làm thanh phù, 火/灬 (hoả) làm nghĩa phù, hợp lại chỉ 'đốt thịt cháy'. Nghĩa gốc 'cháy' sau bị mượn làm hư từ chỉ 'như vậy, đúng vậy', nên người ta thêm 火 để tạo chữ phân hoá 燃 giữ nghĩa cũ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我当然知道。
Tất nhiên tôi biết.
- 他突然来了。
Anh ấy đột nhiên đến.
- 虽然累,但是开心。
Tuy mệt nhưng vui.
- 先吃饭,然后看书。
Ăn cơm trước, sau đó đọc sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.