Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
réng*rán仍

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn; vẫn là

Âm Hán Việt

nhưng nhiên

2 chữ16 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhưng nhiên

Từng chữ

  • 仍nhưngnhưng; vẫn
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn '还'. Nhấn mạnh tính tiếp tục bất chấp thay đổi.

Câu ví dụ

  • 虽然下雨了,但他仍然坚持锻炼。Suīrán xià yǔ le, dàn tā réngrán jiānchí duànliàn. thanh 1

    Dù đã mưa, nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.

  • 问题仍然没有解决。Wèntí réngrán méiyǒu jiějué. thanh 4

    Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Kết hợp thường gặp

  • 仍然在réngrán zài thanh 2

    vẫn đang ở/vẫn đang làm

  • 仍然没有réngrán méiyǒu thanh 2

    vẫn chưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.