Từ vựng tiếng Trung
réng*rán

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn; vẫn là

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

trạng từ

Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn '还'. Nhấn mạnh tính tiếp tục bất chấp thay đổi.

Câu ví dụ

  • 虽然下雨了,但他仍然坚持锻炼。Suīrán xià yǔ le, dàn tā réngrán jiānchí duànliàn. thanh 1

    Dù đã mưa, nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.

  • 问题仍然没有解决。Wèntí réngrán méiyǒu jiějué. thanh 4

    Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Kết hợp thường gặp

  • 仍然在réngrán zài thanh 2

    vẫn đang ở/vẫn đang làm

  • 仍然没有réngrán méiyǒu thanh 2

    vẫn chưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.