Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từThường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn '还'. Nhấn mạnh tính tiếp tục bất chấp thay đổi.
Câu ví dụ
- 虽然下雨了,但他仍然坚持锻炼。
Dù đã mưa, nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.
- 问题仍然没有解决。
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 仍然在
vẫn đang ở/vẫn đang làm
- 仍然没有
vẫn chưa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.