Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả sự việc vô cùng rõ ràng, dễ hiểu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất mục liễu nhiên
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 目mụcmắt; khoản mục
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng để miêu tả điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu ngay lập tức. Hán-Việt: nhất mục liễu nhiên.
Câu ví dụ
- 答案一目了然。
Câu trả lời rất rõ ràng, nhìn là hiểu.
- 一目了然的图表
biểu đồ rõ ràng, dễ hiểu
- 一目了然地看出
nhìn ra ngay lập tức
- 一目了然
rõ ràng ngay, nhìn là hiểu
Kết hợp thường gặp
- 一目了然地
một cách rõ ràng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.