Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để khen ngợi khả năng đọc hiểu nhanh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất mục thập hành, hàng, hạnh, hạng, hãng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 目mụcmắt; khoản mục
- 十thậpmười, 10; đủ hết
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他看书很快,简直是一目十行。
Anh ấy đọc sách rất nhanh, quả thực là đọc mười dòng một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.