Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

mười, 10; đủ hết

1 chữ2 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

十 là chữ độc thể (chỉ sự / tượng hình): giáp cốt văn vẽ một vạch dọc, về sau thêm một vạch ngang giữa thành hình chữ thập. Không tách thành bộ phận nhỏ hơn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thập

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'thập' là mười: nhớ hình chữ thập (十) đầy đủ bốn hướng — số mười là số tròn đầy.

Gương Hán-Việt

'thập' trong 'thập phân', 'thập niên', 'thập toàn thập mỹ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 十 mở khóa cách đếm số (十一, 二十) và các từ 'thập phân', 'thập niên'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

十 bronze 1十 bronze 2十 bronze 3十 bronze 4
Kim văn
十 silk 1
Bạch thư
十 bigseal 1
Đại triện
十 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 十 phần lớn viết là một vạch dọc đơn; một số có thêm chấm giữa. Về sau thêm một nét ngang (一) tạo thành hình chữ thập. Một thuyết cho rằng đây vốn là hình của 針 (kim khâu), sau bị mượn để chỉ số 'mười'. Một thuyết khác xem đây là hình sợi dây thắt nút.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有十本书。wǒ yǒu shí běn shū. thanh 3

    Tôi có mười quyển sách.

  • 现在十点。xiànzài shí diǎn. thanh 4

    Bây giờ là mười giờ.

  • 他十岁了。tā shí suì le. thanh 1

    Cậu ấy mười tuổi rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 千 là 十 thêm một nét phẩy trên, dễ lẫn

  • đều có vạch dọc và ngang, dễ nhầm nét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.