Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

千 vốn là hợp thể của 一 (biểu nghĩa: chỉ số) + 人 (biểu âm); chữ hình thanh. Trong tự dạng hiện đại, 人 viết hơi nghiêng thành phần dưới, 一 thành nét phẩy trên cùng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": một nét gạch (丿) đặt trên 十 (vốn là người 人 đứng) — đặt thêm nét chỉ số là kéo dài đến 'ngàn'.

Gương Hán-Việt

"thiên" trong "thiên niên" (千年), "thiên kim" (千金), "thiên cổ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 千 mở khoá: 千 (ngàn), 千万 (nhất định, mười triệu), 千克 (kilôgam), 一千 (một ngàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

千 oracle 1
Giáp cốt văn
千 bronze 1
Kim văn
千 bigseal 1
Đại triện
千 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 千 là hợp thể hình thanh: 一 (chỉ một số) biểu nghĩa, 人 biểu âm — trong âm Thượng cổ 千 và 人 có âm tương cận. Cách hiểu truyền thống: thêm một nét trên 人 chỉ sự 'kéo dài' số đếm, vì ngàn là con số đạt được khi tiếp tục đếm (so với 年 và 延).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书一千块钱。zhè běn shū yì qiān kuài qián. thanh 4

    Quyển sách này một ngàn tệ.

  • 你千万小心。nǐ qiānwàn xiǎoxīn. thanh 3

    Bạn nhất định phải cẩn thận.

  • 一千克水。yì qiān kè shuǐ. thanh 4

    Một kilôgam nước.

  • 这里离我家几千公里。zhèlǐ lí wǒ jiā jǐ qiān gōnglǐ. thanh 4

    Nơi đây cách nhà tôi mấy ngàn cây số.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống 千, chỉ khác nét trên, dễ nhầm khi viết nhanh.

  • tự dạng giống 千, dễ nhầm vì cũng có cấu trúc nét phẩy + 十.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.