Nghĩa tiếng Việt
(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
千 vốn là hợp thể của 一 (biểu nghĩa: chỉ số) + 人 (biểu âm); chữ hình thanh. Trong tự dạng hiện đại, 人 viết hơi nghiêng thành phần dưới, 一 thành nét phẩy trên cùng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiān/Ngàn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": một nét gạch (丿) đặt trên 十 (vốn là người 人 đứng) — đặt thêm nét chỉ số là kéo dài đến 'ngàn'.
Gương Hán-Việt
"thiên" trong "thiên niên" (千年), "thiên kim" (千金), "thiên cổ".
Mở khoá kiến thức
Nắm 千 mở khoá: 千 (ngàn), 千万 (nhất định, mười triệu), 千克 (kilôgam), 一千 (một ngàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 千 là hợp thể hình thanh: 一 (chỉ một số) biểu nghĩa, 人 biểu âm — trong âm Thượng cổ 千 và 人 có âm tương cận. Cách hiểu truyền thống: thêm một nét trên 人 chỉ sự 'kéo dài' số đếm, vì ngàn là con số đạt được khi tiếp tục đếm (so với 年 và 延).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书一千块钱。
Quyển sách này một ngàn tệ.
- 你千万小心。
Bạn nhất định phải cẩn thận.
- 一千克水。
Một kilôgam nước.
- 这里离我家几千公里。
Nơi đây cách nhà tôi mấy ngàn cây số.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.