Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

viết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu; đề tên, ký tên

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

签 (giản thể của 簽 và 籤 hợp nhất) = 竹 (Trúc, tre) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Chữ hình thanh: viết chữ lên thẻ tre — nghĩa 'ký tên, đề tên, dán nhãn, rút thăm (籤)'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiān/ký tên
  • /qiān/thẻ

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thiêm': viết chữ lên thẻ tre (竹) — đó là 'thiêm', là ký tên, là dán nhãn.

Gương Hán-Việt

'Thiêm' trong thiêm danh (ký tên), nhãn thiêm (dán nhãn); trong tiếng Việt 签 thường dịch 'ký, nhãn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 签 mở khóa 签证 (thiêm chứng / visa), 签字 (ký tên), 签署 (thiêm thự / ký kết), 签订 (ký kết), 签名 (chữ ký), 抽签 (rút thăm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

签 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 簽 và 籤 đều là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 僉 biểu âm. Một chữ chỉ 'ký tên trên thẻ tre' (簽), một chữ chỉ 'thẻ rút thăm' (籤). Bản giản thể 签 gộp cả hai.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我需要办签证。wǒ xūyào bàn qiānzhèng. thanh 3

    Tôi cần làm visa.

  • 请在这里签字。qǐng zài zhèlǐ qiānzì. thanh 3

    Vui lòng ký tên ở đây.

  • 两国签订了合同。liǎng guó qiāndìng le hétong. thanh 3

    Hai nước đã ký kết hợp đồng.

  • 他给我签名了。tā gěi wǒ qiānmíng le. thanh 1

    Anh ấy đã ký tên cho tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 佥 là biểu âm; 佥 là 'thiêm', 签 là 'thiêm (ký)'

  • cùng phần 佥; 检 là 'kiểm', 签 là 'thiêm'

  • cùng phần 佥; 脸 là 'liễm' (mặt), 签 là 'thiêm'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.