Nghĩa tiếng Việt
thêm; đẻ con, sinh con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
添 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 忝 (Thiểm, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là đổ thêm nước vào, sau mở rộng thành thêm vào, tăng thêm nói chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tiān/thêm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiêm": 氵 (nước) rót thêm vào chén 忝 — thiêm là thêm, rót thêm, bổ sung vào.
Gương Hán-Việt
"thiêm" ít dùng đơn lẻ; gặp trong "thiêm thêm" (thêm vào)
Mở khoá kiến thức
Biết 添 (thiêm) giúp nhận ra: 添加 (thêm vào, bổ sung), 增添 (tăng thêm), 添乱 (thêm rắc rối), 锦上添花 (thêm hoa trên gấm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 添 là chữ hình thanh: bộ 水/氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa — hành động đổ thêm nước, tăng thêm lượng chất lỏng; bộ 忝 (thiểm) biểu âm tiān. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong lưu thư thông. Từ nghĩa thêm nước, mở rộng thành thêm vào, bổ sung nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我添一碗饭。
Vui lòng thêm cho tôi một bát cơm.
- 这道菜可以添加一点盐。
Món này có thể thêm một chút muối.
- 婚礼增添了节日气氛。
Đám cưới tăng thêm không khí lễ hội.
- 不要添乱,好好配合。
Đừng thêm rắc rối, hãy hợp tác tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.