Từ vựng tiếng Trung
tiān

Nghĩa tiếng Việt

thêm; đẻ con, sinh con

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

添 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 忝 (Thiểm, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là đổ thêm nước vào, sau mở rộng thành thêm vào, tăng thêm nói chung.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tiān/thêm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêm": 氵 (nước) rót thêm vào chén 忝 — thiêm là thêm, rót thêm, bổ sung vào.

Gương Hán-Việt

"thiêm" ít dùng đơn lẻ; gặp trong "thiêm thêm" (thêm vào)

Mở khoá kiến thức

Biết 添 (thiêm) giúp nhận ra: 添加 (thêm vào, bổ sung), 增添 (tăng thêm), 添乱 (thêm rắc rối), 锦上添花 (thêm hoa trên gấm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

添 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 添 là chữ hình thanh: bộ 水/氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa — hành động đổ thêm nước, tăng thêm lượng chất lỏng; bộ 忝 (thiểm) biểu âm tiān. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong lưu thư thông. Từ nghĩa thêm nước, mở rộng thành thêm vào, bổ sung nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我添一碗饭。Qǐng gěi wǒ tiān yī wǎn fàn. thanh 3

    Vui lòng thêm cho tôi một bát cơm.

  • 这道菜可以添加一点盐。Zhè dào cài kěyǐ tiānjiā yīdiǎn yán. thanh 4

    Món này có thể thêm một chút muối.

  • 婚礼增添了节日气氛。Hūnlǐ zēngtiān le jiérì qìfēn. thanh 1

    Đám cưới tăng thêm không khí lễ hội.

  • 不要添乱,好好配合。Bùyào tiānluàn, hǎohǎo pèihé. thanh 4

    Đừng thêm rắc rối, hãy hợp tác tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tián, Hán-Việt điền, nghĩa điền vào/lấp đầy; dễ nhầm với 添

  • cùng âm tián, nghĩa ngọt, dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.