Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến, chỉ việc làm thừa, làm không cần thiết. Syn: 多此一举 (làm thừa một việc), 杯弓蛇影 (nghi Or).
Câu ví dụ
- 这样做是画蛇添足
Làm như vậy là làm thừa
- 别画蛇添足了,已经够好了
Đừng làm vỏ thêm nữa, đã đủ tốt rồi
- 修改这幅画是画蛇添足
Sửa bức tranh này là làm thừa
- 这句话画蛇添足,应该删掉
Câu này thừa thãi, nên xóa đi
Kết hợp thường gặp
- 真是画蛇添足
thực sự là làm thừa
- 有点画蛇添足
hơi thừa thãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.