Nghĩa tiếng Việt
chân thú; đầy đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
足 là chữ tượng hình một cẳng chân — bàn chân (phần dưới giống 龰) gắn với khớp gối phía trên (giống 口). So sánh với 疋 cùng motif.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zú/chân
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tú": hình cẳng chân có khớp gối (口) và bàn chân (龰) — có chân để đi là 'đủ' rồi, nên 足 nghĩa 'chân' và 'đầy đủ'.
Gương Hán-Việt
"túc" trong "túc cầu" (bóng đá), "sung túc", "túc trí", "tri túc".
Mở khoá kiến thức
Nắm 足 mở khoá: 不足 (không đủ), 满足 (thoả mãn), 充足 (đầy đủ), 足球 (bóng đá), và họ chữ bộ 足 như 路, 跑, 跳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 足 là chữ tượng hình một cẳng chân, tương tự 疋. Phần dưới tượng hình bàn chân (sau viết thành 龰), phần trên tượng hình khớp gối (sau viết thành 口). Về sau phái sinh thêm nghĩa 'đầy đủ, đủ dùng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢踢足球。
Tôi thích đá bóng.
- 时间不足,我们快点。
Không đủ thời gian, chúng ta nhanh lên.
- 他对生活很满足。
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống.
- 今天睡得很足。
Hôm nay ngủ rất đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.