Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ mức độ 'đủ và dư' — có thể dùng cho vật chất (tiền, đồ vật) hoặc tinh thần (hạnh phúc, tri thức). Hán-Việt 'phú túc' (ít dùng, tiếng Việt nói 'giàu có', 'dồi dào').
Câu ví dụ
- 现在的日子比以前富足多了。
Cuộc sống bây giờ giàu có hơn trước nhiều.
- 我们需要富足的精神生活。
Chúng ta cần cuộc sống tinh thần phong phú.
- 这个国家自然资源很富足。
Quốc gia này rất giàu tài nguyên thiên nhiên.
- 生活富足让人们更快乐。
Cuộc sống đầy đủ khiến người ta vui vẻ hơn.
Kết hợp thường gặp
- 生活富足
cuộc sống giàu có, đầy đủ
- 富足的生活
cuộc sống dồi dào
- 精神富足
đầy đủ về tinh thần
- 富足的国家
quốc gia giàu có
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.