Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ tầng lớp hoặc cá nhân siêu giàu, thường xuất hiện trong các bản tin tài chính hoặc xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phú hào
Từng chữ
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 豪hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười rất giàu.
Câu ví dụ
- 他是个富豪
Anh ấy là đại gia
- 千万富豪
đại gia triệu phú
- 富豪排行榜
bảng xếp hạng đại gia
Kết hợp thường gặp
- 亿万富豪
tỷ phú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.