Từ vựng tiếng Trung
háo*huá

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con lợn)

14 nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '豪' có bộ '豕' (con lợn) kết hợp với các bộ khác để chỉ sự giàu có, phú quý, thường gắn với hình ảnh ăn uống xa hoa.
  • Chữ '华' có bộ '十' (mười) và phần trên '化', gợi ý đến sự lộng lẫy, rực rỡ.

Cụm từ '豪华' có nghĩa là sang trọng, lộng lẫy trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

豪华háohuá

sang trọng, lộng lẫy

豪宅háozhái

biệt thự sang trọng

豪车háochē

xe hơi sang trọng