Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富有 dùng được cho cả nghĩa vật chất (giàu tiền) lẫn trừu tượng (富有创意, 富有经验). Điểm khác với 有钱 (chỉ giàu tiền): 富有 mang sắc thái sang trọng và rộng hơn.
Câu ví dụ
- 他是一个富有的商人
Anh ấy là một thương nhân giàu có
- 这本书富有哲理
Cuốn sách này rất giàu triết lý
- 她富有同情心,经常帮助别人
Cô ấy giàu lòng trắc ẩn, thường xuyên giúp đỡ người khác
- 富有创意的设计吸引了很多人
Thiết kế giàu sáng tạo thu hút rất nhiều người
Kết hợp thường gặp
- 富有创意
giàu sáng tạo
- 富有经验
giàu kinh nghiệm
- 富有激情
đầy nhiệt huyết
- 富有同情心
giàu lòng trắc ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.