Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sáng tạo, tạo ra hoặc tích lũy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài phú
Từng chữ
- 财tàicủa cải
- 富phúgiàu có; dồi dào
Tầng từ vựng
Của cải (财富) rộng hơn tiền — bao gồm cả vật chất và phi vật thể (tri thức, kinh nghiệm). Trong kinh tế, GDP là tổng sản phẩm quốc gia chứ không phải 'tổng của cải'. Trong văn chương, 精神财富 là những giá trị tinh thần như tình yêu, tri thức.
Câu ví dụ
- 知识是人生的财富。
- 这个国家有很多自然资源财富。
Kết hợp thường gặp
- 财富五百强
- 精神财富
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.