Từ vựng tiếng Trung
cái*fù

Nghĩa tiếng Việt

của cải, tài sản, sự giàu có

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Của cải (财富) rộng hơn tiền — bao gồm cả vật chất và phi vật thể (tri thức, kinh nghiệm). Trong kinh tế, GDP là tổng sản phẩm quốc gia chứ không phải 'tổng của cải'. Trong văn chương, 精神财富 là những giá trị tinh thần như tình yêu, tri thức.

Câu ví dụ

  • 知识是人生的财富。Zhīshi shì rénshēng de cáifù. thanh 1
  • 这个国家有很多自然资源财富。Zhège guójiā yǒu hěnduō zìrán zīyuán cáifù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 财富五百强Cáifù Wǔbǎi Qiáng thanh 2
  • 精神财富jīngshén cáifù thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.