Từ vựng tiếng Trung
fù*yù

Nghĩa tiếng Việt

giàu có, dồi dào, sung túc

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

富裕 chỉ sự giàu có, sung túc về tài sản và vật chất, thường dùng miêu tả生活水平 (mức sống).

Câu ví dụ

  • 生活富裕shēnghuó fùyù thanh 1

    Cuộc sống giàu có

  • 富裕的国家fùyù de guójiā thanh 4

    Những quốc gia giàu có

  • 村里人很富裕Cūnlǐrén hěn fùyù thanh 1

    Người trong làng rất giàu

Kết hợp thường gặp

  • 共同富裕gòngtóng fùyù thanh 4

    cùng giàu có

  • 走向富裕zǒuxiàng fùyù thanh 3

    đi tới sự giàu có

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.