Nghĩa tiếng Việt
nhiều đồ đạc, giàu có; thong thả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裕 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 谷 (Cốc, biểu âm); chữ hình thanh. Dân gian giải thích 谷 là khoảng trống trong áo — áo rộng thùng thình là dấu hiệu của sự giàu có.
Hán-Việt: dụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dụ": áo (衤) rộng như thung lũng (谷) — dư dả, sung túc, áo rộng là biểu tượng phú dụ.
Gương Hán-Việt
dụ trong "phú dụ" (giàu có), "dụ túc" (sung túc đủ đầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 裕 (dụ) mở khoá: 富裕 (giàu có), 宽裕 (rộng rãi, dư dả), 余裕 (dư giả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裕 là chữ hình thanh gồm 谷 (biểu âm, cho âm yù) và 衣 (biểu nghĩa: quần áo, viết tắt thành 衤). Dân gian giải nghĩa 谷 là khoảng trống rộng rãi trong quần áo, gợi ý sự dư dả. Nghĩa gốc và hiện tại là giàu có, dồi dào, sung túc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.