Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nói rõ; hiểu rõ; thí dụ, ví dụ; họ Dụ

Âm Hán Việt

dụ

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

喻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. 俞 cho âm 'yù', bộ 口 chỉ hành động diễn đạt bằng lời — dùng lời so sánh, ẩn dụ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong các từ ghép chỉ sự thấu hiểu, so sánh hoặc làm danh từ chỉ dụ ngôn, ví dụ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dụ": miệng (口) dùng lời du dương (俞) — khi dụ dỗ hay ẩn dụ (喻) đều cần lời khéo léo.

Gương Hán-Việt

dụ trong 'ẩn dụ', 'tỷ dụ', 'giáo dụ'

Mở khoá kiến thức

Biết 喻 (dụ) mở khoá: 比喻 (phép so sánh/ẩn dụ), 家喻户晓 (nổi tiếng khắp nơi), 隐喻 (ẩn dụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 喻 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 俞 là thành phần biểu âm. Nghĩa là dùng lời so sánh để giải thích (ẩn dụ, tỷ dụ), hoặc hiểu ra, giác ngộ. Chữ dùng nhiều trong văn học cổ điển với nghĩa 'thuyết phục bằng ẩn dụ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师用比喻的方法解释了这个概念。Lǎoshī yòng bǐyù de fāngfǎ jiěshì le zhège gàiniàn. thanh 3

    Thầy giáo dùng phép ẩn dụ để giải thích khái niệm này.

  • 这个故事已经家喻户晓了。Zhège gùshi yǐjīng jiāyùhùxiǎo le. thanh 4

    Câu chuyện này đã nổi tiếng khắp nhà nhà.

  • 他善于用隐喻表达情感。Tā shànyú yòng yǐnyù biǎodá qínggǎn. thanh 1

    Anh ấy giỏi dùng ẩn dụ để biểu đạt cảm xúc.

  • 这可以比喻为人生。Zhè kěyǐ bǐyù wéi rénshēng thanh 4

    Điều này có thể ví như cuộc đời

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt du; 愉 (du) nghĩa là vui vẻ, bộ 忄tâm thay vì 口 khẩu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.