Nghĩa tiếng Việt
nói rõ; hiểu rõ; thí dụ, ví dụ; họ Dụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. 俞 cho âm 'yù', bộ 口 chỉ hành động diễn đạt bằng lời — dùng lời so sánh, ẩn dụ.
Hán-Việt: dụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dụ": miệng (口) dùng lời du dương (俞) — khi dụ dỗ hay ẩn dụ (喻) đều cần lời khéo léo.
Gương Hán-Việt
dụ trong 'ẩn dụ', 'tỷ dụ', 'giáo dụ'
Mở khoá kiến thức
Biết 喻 (dụ) mở khoá: 比喻 (phép so sánh/ẩn dụ), 家喻户晓 (nổi tiếng khắp nơi), 隐喻 (ẩn dụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喻 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 俞 là thành phần biểu âm. Nghĩa là dùng lời so sánh để giải thích (ẩn dụ, tỷ dụ), hoặc hiểu ra, giác ngộ. Chữ dùng nhiều trong văn học cổ điển với nghĩa 'thuyết phục bằng ẩn dụ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师用比喻的方法解释了这个概念。
Thầy giáo dùng phép ẩn dụ để giải thích khái niệm này.
- 这个故事已经家喻户晓了。
Câu chuyện này đã nổi tiếng khắp nhà nhà.
- 他善于用隐喻表达情感。
Anh ấy giỏi dùng ẩn dụ để biểu đạt cảm xúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.