Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ家喻户晓 là thành ngữ, nhấn mạnh mức độ phổ biến đến từng hộ gia đình. Thường đi với 的 + danh từ hoặc dùng sau động từ 是/成为.
Câu ví dụ
- 这首歌曲家喻户晓,人人都会唱。
Bài hát này nổi tiếng khắp nơi, ai cũng biết hát.
- 他是一位家喻户晓的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng mọi người đều biết.
- 这个品牌在中国已经家喻户晓。
Thương hiệu này ở Trung Quốc đã được mọi người biết đến.
- 通过多年的努力,他终于成为家喻户晓的人物。
Qua nhiều năm nỗ lực, ông cuối cùng trở thành nhân vật được cả nước biết đến.
Kết hợp thường gặp
- 成为家喻户晓
trở nên nổi tiếng rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.