Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ biện pháp tu từ hoặc động từ mang nghĩa ví von, so sánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tỉ dụ
Từng chữ
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 喻dụnói rõ; hiểu rõ; thí dụ, ví dụ; họ Dụ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn học, diễn đạt - cách diễn đạt bằng hình ảnh so sánh.
Câu ví dụ
- 打个比喻
Đặt một phép ẩn dụ
- 这个比喻很恰当
Phép ẩn dụ này rất thích hợp
- 用比喻解释更清楚
Dùng ẩn dụ giải thích rõ hơn
- 生动的比喻
Phép ẩn dụ sinh động
- 好比喻胜过长篇大论
Một ẩn dụ tốt hơn bài dài
Kết hợp thường gặp
- 恰当的比喻
ẩn dụ thích hợp
- 比喻手法
kỹ thuật ẩn dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.