Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn học, diễn đạt - cách diễn đạt bằng hình ảnh so sánh.
Câu ví dụ
- 打个比喻
Đặt một phép ẩn dụ
- 这个比喻很恰当
Phép ẩn dụ này rất thích hợp
- 用比喻解释更清楚
Dùng ẩn dụ giải thích rõ hơn
- 生动的比喻
Phép ẩn dụ sinh động
- 好比喻胜过长篇大论
Một ẩn dụ tốt hơn bài dài
Kết hợp thường gặp
- 恰当的比喻
ẩn dụ thích hợp
- 比喻手法
kỹ thuật ẩn dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.