Chủ đề · HSK 6
Giao tiếp I
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
诸位zhū*wèiCác ngài!拜托bài*tuōlàm ơn鞠躬jū*gōngcúi đầu慰问wèi*wènthăm hỏi留念liú*niàngiữ làm kỷ niệm告辞gào*cítừ biệt不敢当bù gǎn*dāngTôi thực sự không xứng đáng!看望kàn*wàngthăm探望tàn*wàngnhìn xung quanh探望tàn*wàngthăm联络lián*luòliên lạc寒暄hán*xuānchào hỏi应酬yìng*choutiếp khách, giao tiếp xã hội拨打bō*dǎgọi拜访bài*fǎngthăm hỏi当面dāng*miàntrực diện闲话xián*huàtrò chuyện东道主dōng*dào*zhǔchủ nhà交往jiāo*wǎnggiao lưu; hiệp hội款待kuǎn*dàichiêu đãi过问guò*wèncan thiệp含糊hán*hukhông rõ ràng坦白tǎn*báithẳng thắn撒谎sā*huǎngnói dối暗示àn*shìám chỉ澄清chéng*qīngtrong suốt澄清chéng*qīnglàm rõ担保dān*bǎođảm bảo保密bǎo*mìbảo mật表态biǎo*tàibày tỏ lập trường吹牛chuī*niúkhoe khoang比喻bǐ*yùphép ẩn dụ好客hào*kèhiếu khách争议zhēng*yìtranh chấp; tranh luận